tiêu hồn

tiêu hồn

Một bức tranh tiêu hồn treo trên tường phòng khách.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Làm tan biến, tiêu tan linh hồn: "tiêu hồn" chỉ trạng thái tâm hồn bị xao động mạnh mẽ, đến mức như mất đi chính mình, thường do cảm xúc mãnh liệt (vui sướng, buồn đau, say đắm) gây ra.
    • Quyến rũ, mê hoặc: Trong văn chương cổ, "tiêu hồn" còn mang nghĩa làm cho người khác say đắm, mê mệt, không còn tỉnh táo.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Cảnh sắc nơi đây thật tiêu hồn. (Phong cảnhđây quyến rũ đến nỗi làm người ta quên hết mọi thứ.)
    • Nàng nụ cười tiêu hồn. (Nàng nụ cười làm say đắm lòng người.)
  • Trong văn chương cổ:

    • Tiêu hồn bởi sắc , (Chính sắc đẹp tâm hồn tiêu tan.)
    • Một phen tiêu hồn, trăm năm khó quên. (Một lần say đắm, cả trăm năm không thể quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêu hồn đoạt phách": thành ngữ chỉ sự quyến rũ, mê hoặc cực độ, làm người ta mất hồn, mất vía.

    • Vẻ đẹp của nàng khiến bao chàng trai tiêu hồn đoạt phách. (Vẻ đẹp ấy làm các chàng trai mê mệt không còn tự chủ.)
  • "cảnh tiêu hồn": cảnh tượng đẹp đến mức làm người ta ngây ngất, quên mình.

    • Hoàng hôn trên biển một cảnh tiêu hồn khó tả. (Hoàng hôn biển cảnh đẹp say đắm không thể diễn tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiêu (động từ): tan biến, mất đi.

    • Mây khói tiêu tan. (Mây khói biến mất.)
  • Hồn (danh từ): linh hồn, phần tinh thần của con người.

    • Hồn vía lên mây. (Tâm trí bay bổng, mất tập trung.)
  • Tiêu hồn tán (danh từ): tên một loại thuốc cổ, nghĩa bóng chỉ thứ đó làm người ta mê mệt, hao mòn sức lực.

Từ đồng nghĩa
  • Say đắm: bị cuốn hút mạnh mẽ, mất đi sự tỉnh táo.
  • Mê mệt: mê mẩn đến mức kiệt sức.
  • Quyến rũ: sức hấp dẫn làm người khác không cưỡng lại được.
Thành ngữ liên quan
  • Tiêu hồn thực cốt: (cổ) ăn ngon, mặc đẹp đến mức làm hao mòn xương cốt, chỉ sự xa hoa, hưởng lạc quá độ.

    • Sống tiêu hồn thực cốt, chẳng mấy chốc suy yếu. (Sống xa hoa quá độ, chẳng bao lâu sẽ suy nhược.)
  • Tiêu hồn tán phách: tương tự "tiêu hồn đoạt phách", chỉ sự mê mệt cùng cực.

    • Tiếng đàn ấy làm người nghe tiêu hồn tán phách. (Tiếng đàn ấy khiến người nghe say đắm không còn biết .)